- 亻nhân(người)
- 昔tích(ngày xưa, quá khứ)
Mượn đồ của người khác là lấy thứ thuộc về quá khứ của họ tạm dùng.
mượn cớ để nói lên ý kiến riêng; nhân cơ hội nêu vấn đề để lèo lái sang chủ đề khác [thành ngữ]
Anh ấy thích mượn đề tài để phát huy ý kiến của mình.
mượn cớ để gây chuyện; nhân cơ hội đó mà làm lớn chuyện [thành ngữ]
Anh ấy luôn thích mượn cớ để làm ầm ĩ.
mượn cớ để nói lên ý kiến riêng; nhân cơ hội nêu vấn đề để lèo lái sang chủ đề khác [thành ngữ]
Anh ấy thích mượn đề tài để phát huy ý kiến của mình.
mượn cớ để gây chuyện; nhân cơ hội đó mà làm lớn chuyện [thành ngữ]
Anh ấy luôn thích mượn cớ để làm ầm ĩ.
Mượn đồ của người khác là lấy thứ thuộc về quá khứ của họ tạm dùng.
Đề mục là phần đầu trang nêu rõ 'đây là' nội dung gì.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
Mượn đồ của người khác là lấy thứ thuộc về quá khứ của họ tạm dùng.
Đề mục là phần đầu trang nêu rõ 'đây là' nội dung gì.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
mượn cớ để nói lên ý kiến riêng; nhân cơ hội nêu vấn đề để lèo lái sang chủ đề khác [thành ngữ]
mượn cớ để nói lên ý kiến riêng; nhân cơ hội nêu vấn đề để lèo lái sang chủ đề khác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.