- 亻nhân(người)
- 责trách(trách nhiệm, đòi hỏi)
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
chứng khoán nợ; trái phiếu
Chứng khoán nợ là một loại hình đầu tư.
chứng khoán nợ; trái phiếu
Chứng khoán nợ là một loại hình đầu tư.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Tờ phiếu券được tạo ra bằng cách dùng dao cắt khắc ký hiệu uốn lượn trên vật liệu.
Nợ là thứ người ta bị người khác đòi hỏi và trách cứ phải hoàn trả.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Tờ phiếu券được tạo ra bằng cách dùng dao cắt khắc ký hiệu uốn lượn trên vật liệu.
chứng khoán nợ; trái phiếu
chứng khoán nợ; trái phiếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.