- 亻nhân(người)
- 叚giả(mượn, giả tạo)
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
diễn giả thành thật; chuyện đùa hóa thật [thành ngữ]
Diễn giả thành thật, anh ấy đã thực sự yêu cô ấy.
diễn giả thành thật; trò đùa hóa thật
Đây đúng là giả vờ mà thành thật.
diễn giả thành thật; chuyện đùa hóa thật [thành ngữ]
Diễn giả thành thật, anh ấy đã thực sự yêu cô ấy.
diễn giả thành thật; trò đùa hóa thật
Đây đúng là giả vờ mà thành thật.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
diễn giả thành thật; chuyện đùa hóa thật [thành ngữ]
diễn giả thành thật; chuyện đùa hóa thật [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.