- 亻nhân(người)
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
đạo hàm riêng phần; vi phân riêng (toán học)
Phương trình vi phân riêng phần là một nhánh quan trọng trong toán học.
đạo hàm riêng; vi phân riêng phần (toán học)
Đạo hàm riêng là một nhánh của giải tích.
đạo hàm riêng phần; vi phân riêng (toán học)
Phương trình vi phân riêng phần là một nhánh quan trọng trong toán học.
đạo hàm riêng; vi phân riêng phần (toán học)
Đạo hàm riêng là một nhánh của giải tích.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Dùng dao chặt ra làm đôi là sự phân chia.
đạo hàm riêng phần; vi phân riêng (toán học)
đạo hàm riêng phần; vi phân riêng (toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.