- 亻nhân(người)
- 扁biển(dẹt, bảng nhỏ)
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
dòng điện phân cực; dòng bias (điện tử)
Dòng điện phân cực là một thông số quan trọng trong các linh kiện điện tử.
dòng điện phân cực; dòng bias (điện tử)
Dòng điện phân cực là một thông số quan trọng trong các linh kiện điện tử.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
dòng điện phân cực; dòng bias (điện tử)
dòng điện phân cực; dòng bias (điện tử)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.