- 亻nhân(người)
- 亭đình(nhà đình, trạm dừng)
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
đồng hồ tính tiền đỗ xe; đồng hồ đậu xe
Đồng hồ đỗ xe này bị hỏng rồi.
đồng hồ tính tiền đỗ xe; đồng hồ đậu xe
Đồng hồ đỗ xe này bị hỏng rồi.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
đồng hồ tính tiền đỗ xe; đồng hồ đậu xe
đồng hồ tính tiền đỗ xe; đồng hồ đậu xe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.