- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
dựa vào người khác; sống nhờ vào người khác [thành ngữ]
Anh ấy luôn dựa dẫm vào người khác, không bao giờ tự lập.
dựa vào người khác; sống nhờ vào người khác [thành ngữ]
Anh ấy luôn dựa dẫm vào người khác, không bao giờ tự lập.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
dựa vào người khác; sống nhờ vào người khác [thành ngữ]
dựa vào người khác; sống nhờ vào người khác [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.