- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
ra tay trước để áp đảo đối phương; tiên phát chế nhân [thành ngữ]
Anh ấy luôn giành thế thượng phong.
ra tay trước để áp đảo đối phương; tiên phát chế nhân [thành ngữ]
Anh ấy luôn giành thế thượng phong.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Bàn tay mạnh mẽ của người lớn giật lấy thứ gì đó — đó là hành động đoạt giành.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
ra tay trước để áp đảo đối phương; tiên phát chế nhân [thành ngữ]
ra tay trước để áp đảo đối phương; tiên phát chế nhân [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.