- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
bẩm sinh đã thiếu, dưỡng dục lại sai; bẩm chất kém cỏi lại thêm nuôi dưỡng không đúng cách [thành ngữ]
Anh ấy bẩm sinh đã yếu, sau này lại bị mất cân bằng.
bẩm sinh đã thiếu sót, sau lại bị nuôi dưỡng sai lệch (vốn đã yếu kém từ đầu, về sau lại càng tệ hơn) [thành ngữ]
Dự án này ngay từ đầu đã có vấn đề, sau này càng tệ hơn.
bẩm sinh đã thiếu, dưỡng dục lại sai; bẩm chất kém cỏi lại thêm nuôi dưỡng không đúng cách [thành ngữ]
Anh ấy bẩm sinh đã yếu, sau này lại bị mất cân bằng.
bẩm sinh đã thiếu sót, sau lại bị nuôi dưỡng sai lệch (vốn đã yếu kém từ đầu, về sau lại càng tệ hơn) [thành ngữ]
Dự án này ngay từ đầu đã có vấn đề, sau này càng tệ hơn.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Điều phối là dùng lời nói để phân công công việc cho khắp mọi nơi.
bẩm sinh đã thiếu, dưỡng dục lại sai; bẩm chất kém cỏi lại thêm nuôi dưỡng không đúng cách [thành ngữ]
bẩm sinh đã thiếu, dưỡng dục lại sai; bẩm chất kém cỏi lại thêm nuôi dưỡng không đúng cách [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.