- 土thổ(đất)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
bẩm sinh; tiên thiên; bẩm tính
Anh ấy bị bệnh tim bẩm sinh.
bẩm sinh; tiên thiên; bẩm tính
Anh ấy bị bệnh tim bẩm sinh.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
bẩm sinh; tiên thiên; bẩm tính
bẩm sinh; tiên thiên; bẩm tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.