- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
kính hiển vi quang học
Kính hiển vi quang học là một loại dụng cụ khoa học quan trọng.
kính hiển vi quang học
Kính hiển vi quang học là một loại dụng cụ khoa học quan trọng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
kính hiển vi quang học
kính hiển vi quang học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.