- 入nhập(vào, đưa vào)
- 王vương(vua, ngọc quý)
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
nhất trí toàn thể; đồng thuận tuyệt đối
Toàn thể hội trường đã nhất trí thông qua đề xuất này.
nhất trí toàn thể; đồng thuận tuyệt đối
Toàn thể hội trường đã nhất trí thông qua đề xuất này.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Sợi tơ được dệt đến mức tinh xảo nhất chính là vải trí mịch.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Sợi tơ được dệt đến mức tinh xảo nhất chính là vải trí mịch.
nhất trí toàn thể; đồng thuận tuyệt đối
nhất trí toàn thể; đồng thuận tuyệt đối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.