- 入nhập(vào, đưa vào)
- 王vương(vua, ngọc quý)
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
cấm hoàn toàn; cấm toàn diện
Chúng tôi cấm hút thuốc hoàn toàn.
cấm hoàn toàn; lệnh cấm toàn diện
Chính phủ cấm hút thuốc lá hoàn toàn.
cấm hoàn toàn; cấm toàn diện
Chúng tôi cấm hút thuốc hoàn toàn.
cấm hoàn toàn; lệnh cấm toàn diện
Chính phủ cấm hút thuốc lá hoàn toàn.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
止 vẽ hình bàn chân người đứng yên, biểu trưng cho sự dừng lại.
cấm hoàn toàn; cấm toàn diện
cấm hoàn toàn; cấm toàn diện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.