- 八bát(số tám (tượng hình, hai nét tách ra))
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
bát tấu; tám nhạc cụ độc tấu cùng nhau
Bản bát tấu này rất hay.
bát tấu; tám nhạc cụ độc tấu cùng nhau
Bản bát tấu này rất hay.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
bát tấu; tám nhạc cụ độc tấu cùng nhau
bát tấu; tám nhạc cụ độc tấu cùng nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.