- 八bát(tám, chia đôi)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
công cộng; chung; công chung
中属于全社会或大多数人的;不是私人的shǔyú quán shèhuì huò dàduōshù rén de;búshì sīrén de
Đây là xe buýt công cộng.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
công cộng; chung; công chung
中属于全社会或大多数人的;不是私人的shǔyú quán shèhuì huò dàduōshù rén de;búshì sīrén de
Đây là xe buýt công cộng.
công cộng; chung; công chung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.