- 八bát(tám, chia đôi)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
nơi công cộng; địa điểm công cộng
Xin đừng hút thuốc ở nơi công cộng.
nơi công cộng; địa điểm công cộng
Xin đừng hút thuốc ở nơi công cộng.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
nơi công cộng; địa điểm công cộng
nơi công cộng; địa điểm công cộng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.