- 八bát(tám, chia đôi)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
công bằng; cho phép; đồng ý
Quyết định này công bằng và hợp lý.
công bằng và hợp lý
công bằng; cho phép; đồng ý
Quyết định này công bằng và hợp lý.
công bằng và hợp lý
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Thân cây thẳng với hai nhánh toả đều hai bên tượng trưng cho sự bằng phẳng, công bằng.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
công bằng; cho phép; đồng ý
công bằng; cho phép; đồng ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.