- 八bát(tám, chia đôi)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
trường công lập
Cô ấy làm việc ở một trường công lập.
trường công lập
Cô ấy làm việc ở một trường công lập.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
trường công lập
trường công lập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.