- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
chủ nghĩa cộng sản; cộng sản
中一种政治和经济制度,主张生产资料公有、按需分配。yī zhǒng zhèngzhì hé jīngjì zhìdù, zhǔzhāng shēngchǎn zīliào gōngyǒu、ànxū fēnpèi。
Chủ nghĩa cộng sản là một chế độ xã hội.
chủ nghĩa cộng sản; cộng sản
中一种政治和经济制度,主张生产资料公有、按需分配。yī zhǒng zhèngzhì hé jīngjì zhìdù, zhǔzhāng shēngchǎn zīliào gōngyǒu、ànxū fēnpèi。
Chủ nghĩa cộng sản là một chế độ xã hội.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
chủ nghĩa cộng sản; cộng sản
chủ nghĩa cộng sản; cộng sản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.