- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
đồng chủ nhiệm đề tài; đồng trưởng nhóm nghiên cứu
Anh ấy là đồng chủ trì của dự án này.
đồng chủ nhiệm đề tài; đồng trưởng nhóm nghiên cứu
Anh ấy là đồng chủ trì của dự án này.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Vua đội viên ngọc trên đầu chính là chủ nhân tối cao.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
đồng chủ nhiệm đề tài; đồng trưởng nhóm nghiên cứu
đồng chủ nhiệm đề tài; đồng trưởng nhóm nghiên cứu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.