- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
quỹ tương hỗ; quỹ đầu tư chung
Quỹ tương hỗ là một công cụ đầu tư.
quỹ tương hỗ; quỹ đầu tư chung
Quỹ tương hỗ là một công cụ đầu tư.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
quỹ tương hỗ; quỹ đầu tư chung
quỹ tương hỗ; quỹ đầu tư chung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.