- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
đồng thuận; nhận thức chung
中人们都同意的看法或认识rénmen dōu tóngyì de kànfǎ huò rènshi
Chúng tôi đã đạt được sự đồng thuận.
đồng thuận; sự đồng lòng; nhận thức chung
中大多数人都同意的看法dà duō shù rén dōu tóng yì de kàn fǎ
đồng thuận; nhận thức chung
中人们都同意的看法或认识rénmen dōu tóngyì de kànfǎ huò rènshi
Chúng tôi đã đạt được sự đồng thuận.
đồng thuận; sự đồng lòng; nhận thức chung
中大多数人都同意的看法dà duō shù rén dōu tóng yì de kàn fǎ
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Nhận thức là dùng lời nói để ghi dấu và phân biệt mọi sự vật.
đồng thuận; nhận thức chung
đồng thuận; nhận thức chung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.