- 廾củng(hai tay nâng lên)
- 一nhất(một, cùng nhau)
- 八bát(tám)
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
đồng mưu; cùng mưu tính; âm mưu chung
Anh ta bị buộc tội âm mưu.
đồng mưu; cùng mưu tính; âm mưu chung
Anh ta bị buộc tội âm mưu.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
Hai tay cùng nhau nâng một vật lên — đó là ý nghĩa của 'chung, cùng'.
Tội lỗi là những điều sai trái bị lưới pháp luật bắt giữ.
đồng mưu; cùng mưu tính; âm mưu chung
đồng mưu; cùng mưu tính; âm mưu chung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.