- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
vùng Quan Đông (phía đông Sơn Hải Quan; tức vùng Đông Bắc Trung Quốc)
Khu vực Quan Đông rất lạnh vào mùa đông.
vùng Quan Đông; Đông Bắc Trung Quốc
Mùa đông ở Đông Bắc Trung Quốc rất lạnh.
vùng Quan Đông; Mãn Châu
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
vùng Quan Đông (phía đông Sơn Hải Quan; tức vùng Đông Bắc Trung Quốc)
Khu vực Quan Đông rất lạnh vào mùa đông.
vùng Quan Đông; Đông Bắc Trung Quốc
Mùa đông ở Đông Bắc Trung Quốc rất lạnh.
vùng Quan Đông; Mãn Châu
Khu vực Quan Đông có rất nhiều di tích lịch sử.
vùng Quan Đông (Nhật Bản)
Vùng Kantō là một khu vực quan trọng của Nhật Bản.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
vùng Quan Đông (phía đông Sơn Hải Quan; tức vùng Đông Bắc Trung Quốc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Khu vực Quan Đông có rất nhiều di tích lịch sử.
vùng Quan Đông (Nhật Bản)
Vùng Kantō là một khu vực quan trọng của Nhật Bản.