- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
cửa ải; thành lũy phòng thủ biên giới
Pháo đài này có lịch sử lâu đời.
cửa ải; thành lũy phòng thủ biên giới
Pháo đài này có lịch sử lâu đời.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Thành trì được xây bằng đất để bảo vệ vùng đất đã hoàn thành.
cửa ải; thành lũy phòng thủ biên giới
cửa ải; thành lũy phòng thủ biên giới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.