- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
vùng ngoài ải (phía bắc và đông của ải Sơn Hải Quan, hoặc phía tây của ải Gia Dục Quan)
Ngoài quan ải rất lạnh.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
vùng ngoài ải (phía bắc và đông của ải Sơn Hải Quan, hoặc phía tây của ải Gia Dục Quan)
Ngoài quan ải rất lạnh.
vùng ngoài ải (phía bắc và đông của ải Sơn Hải Quan, hoặc phía tây của ải Gia Dục Quan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.