- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
quan tâm; chăm sóc; sự ân cần
Anh ấy rất quan tâm đến gia đình mình.
quan tâm; chăm sóc; ân cần
Cô ấy tràn đầy sự quan tâm đối với học sinh.
quan tâm; chăm sóc; thể hiện sự quan tâm
quan tâm; chăm sóc; sự ân cần
Anh ấy rất quan tâm đến gia đình mình.
quan tâm; chăm sóc; ân cần
Cô ấy tràn đầy sự quan tâm đối với học sinh.
quan tâm; chăm sóc; thể hiện sự quan tâm
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
quan tâm; chăm sóc; sự ân cần
quan tâm; chăm sóc; sự ân cần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
quan tâm; chăm sóc; lo lắng cho
quan tâm; chăm sóc; ân cần
quan tâm; chăm sóc; lo lắng cho
quan tâm; chăm sóc; ân cần