- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
người có quan hệ đặc biệt (dựa vào quen biết để hưởng lợi); người chạy cửa sau
Anh ấy là một người có quan hệ.
người có quan hệ đặc biệt (dựa vào quen biết để hưởng lợi); người chạy cửa sau
Anh ấy là một người có quan hệ.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
người có quan hệ đặc biệt (dựa vào quen biết để hưởng lợi); người chạy cửa sau
người có quan hệ đặc biệt (dựa vào quen biết để hưởng lợi); người chạy cửa sau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.