- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
mạng lưới quan hệ (dựa trên qua lại đôi bên có lợi)
Anh ấy có một mạng lưới quan hệ rất lớn.
mạng lưới quan hệ (dựa trên qua lại đôi bên có lợi)
Anh ấy có một mạng lưới quan hệ rất lớn.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
mạng lưới quan hệ (dựa trên qua lại đôi bên có lợi)
mạng lưới quan hệ (dựa trên qua lại đôi bên có lợi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.