- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
mặt khớp; diện khớp (giải phẫu)
Mặt khớp là một phần của xương.
mặt khớp; bề mặt khớp xương
mặt khớp; diện khớp (giải phẫu)
Mặt khớp là một phần của xương.
mặt khớp; bề mặt khớp xương
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mặt khớp; diện khớp (giải phẫu)
mặt khớp; diện khớp (giải phẫu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.