- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
đóng cửa hàng và coi đó là điều may mắn; dẹp tiệm trong danh dự [thành ngữ]
Cửa hàng này đã đóng cửa vĩnh viễn rồi.
đóng cửa hàng và coi đó là điều may mắn; dẹp tiệm trong danh dự [thành ngữ]
Cửa hàng này đã đóng cửa vĩnh viễn rồi.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
đóng cửa hàng và coi đó là điều may mắn; dẹp tiệm trong danh dự [thành ngữ]
đóng cửa hàng và coi đó là điều may mắn; dẹp tiệm trong danh dự [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.