- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
đệ tử cuối cùng (được nhận) của một thầy; môn đệ khép cửa
Anh ấy là đệ tử cuối cùng của tôi.
đệ tử cuối cùng (được nhận) của một thầy; môn đệ khép cửa
Anh ấy là đệ tử cuối cùng của tôi.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
Người em luôn khép mình như dây cung bị buộc chặt, tuân theo thứ tự trên dưới.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
đệ tử cuối cùng (được nhận) của một thầy; môn đệ khép cửa
đệ tử cuối cùng (được nhận) của một thầy; môn đệ khép cửa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.