- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
đỉnh cao hứng khởi; cao trào hưng phấn
Anh ấy đã đạt đến đỉnh cao của sự phấn khích.
cực khoái; cao trào hưng phấn
Cô ấy đã đạt đến cực khoái.
đỉnh cao hứng khởi; cao trào hưng phấn
Anh ấy đã đạt đến đỉnh cao của sự phấn khích.
cực khoái; cao trào hưng phấn
Cô ấy đã đạt đến cực khoái.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Nước biển dâng lên theo buổi sáng chính là thủy triều.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Nước biển dâng lên theo buổi sáng chính là thủy triều.
đỉnh cao hứng khởi; cao trào hưng phấn
đỉnh cao hứng khởi; cao trào hưng phấn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.