- 走tẩu(chạy, đi)
- 己kỷ(bản thân)
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
nổi lên; phát triển mạnh; hưng khởi
Công nghệ mới đang nổi lên.
nổi lên; phát triển mạnh; hưng khởi
Một nền văn hóa mới đang trỗi dậy.
nổi lên; hưng khởi; trỗi dậy
Mọi người đã nảy sinh hứng thú với chủ đề này.
nổi lên; phát triển mạnh; hưng khởi
Công nghệ mới đang nổi lên.
nổi lên; phát triển mạnh; hưng khởi
Một nền văn hóa mới đang trỗi dậy.
nổi lên; hưng khởi; trỗi dậy
Mọi người đã nảy sinh hứng thú với chủ đề này.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
nổi lên; phát triển mạnh; hưng khởi
nổi lên; phát triển mạnh; hưng khởi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nổi lên; hưng khởi; trở nên thịnh hành
Mốt này đang thịnh hành.
hưng thịnh; nổi lên; phồn thịnh
Những thành phố mới đang nổi lên.
nổi lên; hưng khởi; trở nên thịnh hành
Mốt này đang thịnh hành.
hưng thịnh; nổi lên; phồn thịnh
Những thành phố mới đang nổi lên.