- 丘khâu(gò đất, đống)
- 八bát(tám, phân tán)
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
chiến thắng mà không cần đổ máu; binh không nhuốm máu [thành ngữ]
Không tốn một giọt máu, chúng tôi đã thắng trận đấu.
chiến thắng mà không cần đổ máu; binh không nhuốm máu [thành ngữ]
Không tốn một giọt máu, chúng tôi đã thắng trận đấu.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
chiến thắng mà không cần đổ máu; binh không nhuốm máu [thành ngữ]
chiến thắng mà không cần đổ máu; binh không nhuốm máu [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.