- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
nuôi con để nương tựa lúc về già [thành ngữ]
Nuôi con để phòng thân khi về già là quan niệm truyền thống của Trung Quốc.
nuôi con để nương tựa lúc về già [thành ngữ]
Nuôi con để phòng thân khi về già là quan niệm truyền thống của Trung Quốc.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
nuôi con để nương tựa lúc về già [thành ngữ]
nuôi con để nương tựa lúc về già [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.