- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
phương pháp dưỡng sinh; chế độ ăn uống lành mạnh
Anh ấy có rất nhiều phương pháp dưỡng sinh.
phương pháp dưỡng sinh; chế độ ăn uống lành mạnh
Anh ấy có rất nhiều phương pháp dưỡng sinh.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
phương pháp dưỡng sinh; chế độ ăn uống lành mạnh
phương pháp dưỡng sinh; chế độ ăn uống lành mạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.