- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
phụng dưỡng lúc sống, lo tang lễ lúc mất [thành ngữ]
Chăm sóc khi sống và chôn cất khi chết là trách nhiệm của cha mẹ.
phụng dưỡng lúc sống, lo tang lễ lúc mất [thành ngữ]
Chăm sóc khi sống và chôn cất khi chết là trách nhiệm của cha mẹ.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
phụng dưỡng lúc sống, lo tang lễ lúc mất [thành ngữ]
phụng dưỡng lúc sống, lo tang lễ lúc mất [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.