- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
nuôi hổ chuốc họa [thành ngữ]
Nuôi hổ gây họa, hậu họa khôn lường.
nuôi hổ chuốc họa; nuôi ong tay áo [thành ngữ]
nuôi hổ chuốc họa [thành ngữ]
Nuôi hổ gây họa, hậu họa khôn lường.
nuôi hổ chuốc họa; nuôi ong tay áo [thành ngữ]
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Lo âu là khi nỗi lo cứ xâu chuỗi liên tiếp trong lòng mãi không dứt.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Con hổ oai vệ đang ngồi chồm hổm trên bàn thấp, sẵn sàng vồ mồi.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Lo âu là khi nỗi lo cứ xâu chuỗi liên tiếp trong lòng mãi không dứt.
nuôi hổ chuốc họa [thành ngữ]
nuôi hổ chuốc họa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.