- ⺍giác(hai bàn tay (biểu thị học hỏi))
- 冖mịch(mái che, ngôi nhà)
- 子tử(đứa trẻ)
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
thú y học; khoa thú y
Cô ấy muốn học thú y.
thú y học; khoa thú y
thú y học; khoa thú y
Cô ấy muốn học thú y.
thú y học; khoa thú y
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
thú y học; khoa thú y
thú y học; khoa thú y
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.