- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 目mục(con mắt)
Mắt nhìn thẳng vào mặt trời – đó là sự liều lĩnh, xông pha bất chấp nguy hiểm.
bất chấp sự lên án mạnh mẽ của dư luận; dám làm điều đại nghịch [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy bất chấp sự phản đối, kiên trì quan điểm của mình.
bất chấp sự lên án mạnh mẽ của dư luận; dám làm điều đại nghịch [thành ngữ](kế thừa)
Anh ấy bất chấp sự phản đối, kiên trì quan điểm của mình.
Mắt nhìn thẳng vào mặt trời – đó là sự liều lĩnh, xông pha bất chấp nguy hiểm.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mắt nhìn thẳng vào mặt trời – đó là sự liều lĩnh, xông pha bất chấp nguy hiểm.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bất chấp sự lên án mạnh mẽ của dư luận; dám làm điều đại nghịch [thành ngữ]
bất chấp sự lên án mạnh mẽ của dư luận; dám làm điều đại nghịch [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.