- ⼅quyết(móc câu (tượng hình))
- 口khẩu(miệng, lời nói)
- 彐kệ(bàn tay cầm bút)
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
căn cứ quân sự
Đây là một căn cứ quân sự.
căn cứ quân sự
Đây là một căn cứ quân sự.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
căn cứ quân sự
căn cứ quân sự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.