- 人nhân(người)
- 令lệnh(mệnh lệnh (tượng hình: người quỳ nhận lệnh từ trên))
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
quân lệnh như sơn (mệnh lệnh quân sự phải tuyệt đối tuân theo) [thành ngữ]
Quân lệnh như sơn, chúng ta phải tuân thủ.
quân lệnh như sơn (mệnh lệnh quân đội phải được tuyệt đối tuân thủ) [thành ngữ]
quân lệnh như sơn (mệnh lệnh quân sự phải tuyệt đối tuân theo) [thành ngữ]
Quân lệnh như sơn, chúng ta phải tuân thủ.
quân lệnh như sơn (mệnh lệnh quân đội phải được tuyệt đối tuân thủ) [thành ngữ]
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
令 vẽ hình người quỳ gối nhận mệnh lệnh từ bề trên.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
quân lệnh như sơn (mệnh lệnh quân sự phải tuyệt đối tuân theo) [thành ngữ]
quân lệnh như sơn (mệnh lệnh quân sự phải tuyệt đối tuân theo) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.