- 禾hòa(cây lúa)
- 子tử(đứa trẻ, hạt giống)
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
mùa đông
mùa đông
mùa đông
中一年中最冷的季节,从十二月到二月yī nián zhōng zuì lěng de jìjié, cóng shí'èr yuè dào èr yuè
Tôi thích mùa đông.
Mùa đông đang đến.
Mùa đông đang tới.
mùa đông
中一年中最冷的季节,从十二月到二月yī nián zhōng zuì lěng de jìjié, cóng shí'èr yuè dào èr yuè
Tôi thích mùa đông.
Mùa đông đang đến.
Mùa đông đang tới.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.