- 冫băng(nước, băng)
- 中trung(giữa, trung tâm)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
làm vỡ (đập); làm sụp đổ (do nước chảy mạnh)
Lũ lụt đã làm sập cầu.
làm vỡ (đập); làm sụp đổ (do nước chảy mạnh)
Lũ lụt đã làm sập cầu.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Đất sụp xuống như lông vũ rơi dưới nắng mặt trời.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Đất sụp xuống như lông vũ rơi dưới nắng mặt trời.
làm vỡ (đập); làm sụp đổ (do nước chảy mạnh)
làm vỡ (đập); làm sụp đổ (do nước chảy mạnh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.