- 冫băng(nước, băng)
- 中trung(giữa, trung tâm)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
đứt gãy nghịch; đứt gãy chờm (địa chất)
Đứt gãy nghịch là một loại cấu trúc địa chất.
đứt gãy nén ép; đứt gãy nghịch
Đứt gãy nén ép là một loại cấu trúc địa chất.
đứt gãy nghịch; đứt gãy chờm (địa chất)
Đứt gãy nghịch là một loại cấu trúc địa chất.
đứt gãy nén ép; đứt gãy nghịch
Đứt gãy nén ép là một loại cấu trúc địa chất.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
đứt gãy nghịch; đứt gãy chờm (địa chất)
đứt gãy nghịch; đứt gãy chờm (địa chất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.