- 冫băng(nước, băng)
- 中trung(giữa, trung tâm)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
ván lướt sóng
Anh ấy đã mua một tấm ván lướt sóng mới.
ván lướt sóng
ván lướt sóng
Anh ấy đã mua một tấm ván lướt sóng mới.
ván lướt sóng
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Sóng nước cuồn cuộn như dòng chảy lương thiện tràn đầy sức mạnh.
Tấm ván gỗ được làm ra bằng cách lật ngược (xẻ) thân cây.
ván lướt sóng
ván lướt sóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.