- 冫băng(nước, băng)
- 中trung(giữa, trung tâm)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
xông vào; lao vào
Anh ấy xông vào phòng.
xông vào; lao vào
Anh ấy xông vào phòng.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
xông vào; lao vào
xông vào; lao vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.