- 冫băng(nước, băng)
- 中trung(giữa, trung tâm)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
xung phong; tấn công
Những người lính xông lên tấn công kẻ thù.
xông lên tấn công; xung sát
Họ xung phong về phía kẻ thù.
xung phong; tấn công
xung phong; tấn công
Những người lính xông lên tấn công kẻ thù.
xông lên tấn công; xung sát
Họ xung phong về phía kẻ thù.
xung phong; tấn công
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
xung phong; tấn công
xung phong; tấn công
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.