- 冫băng(nước, băng)
- 中trung(giữa, trung tâm)
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
súng tiểu liên
Anh ấy đang cầm một khẩu súng tiểu liên.
súng tiểu liên
Anh ấy đang cầm một khẩu súng tiểu liên.
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Nước chảy xuyên thẳng vào giữa — đó là sức mạnh của dòng chảy xung kích.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
súng tiểu liên
súng tiểu liên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.